holy grail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén Thánh: Theo truyền thuyết, "holy grail" là chiếc chén mà Chúa Jesus đã sử dụng trong Bữa Tiệc Ly. Đây là một vật phẩm linh thiêng và huyền thoại trong văn hóa phương Tây.
- Mục tiêu tối thượng, điều khao khát nhất: Trong nghĩa bóng, "holy grail" chỉ một mục tiêu, thành tựu, hay vật phẩm khó đạt được nhưng vô cùng quý giá, thường là đỉnh cao của sự nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quest for the Holy Grail is a central theme in Arthurian legend. (Cuộc tìm kiếm Chén Thánh là một chủ đề trung tâm trong truyền thuyết Arthur.)
- For scientists, finding a cure for cancer is the holy grail of medical research. (Đối với các nhà khoa học, tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư là mục tiêu tối thượng của nghiên cứu y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the holy grail of [something]": mục tiêu cao nhất, thành tựu đỉnh cao của một lĩnh vực cụ thể.
- In computer science, achieving true artificial intelligence is considered the holy grail of the field. (Trong khoa học máy tính, đạt được trí tuệ nhân tạo thực sự được coi là mục tiêu tối thượng của ngành này.)
"to seek the holy grail": theo đuổi một mục tiêu khó nắm bắt.
- Many entrepreneurs seek the holy grail of a billion-dollar startup. (Nhiều doanh nhân theo đuổi mục tiêu tối thượng là một công ty khởi nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Grail (n): viết tắt của "holy grail", thường dùng trong văn cảnh huyền thoại.
- The knights searched for the Grail across the land. (Các hiệp sĩ đã tìm kiếm Chén Thánh khắp vùng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ultimate prize: giải thưởng tối thượng.
- Crowning achievement: thành tựu đỉnh cao.
- Elusive goal: mục tiêu khó nắm bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To quest for: tìm kiếm (điều gì đó) một cách quyết liệt.
- He has spent his life questing for the holy grail of renewable energy. (Anh ấy đã dành cả đời để tìm kiếm mục tiêu tối thượng của năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
- A fool's errand: việc làm vô ích, thường được dùng để ám chỉ việc theo đuổi một "holy grail" không thực tế.
- Some say finding the perfect job is a fool's errand, but others see it as a holy grail. (Một số người nói tìm được công việc hoàn hảo là việc làm vô ích, nhưng người khác lại coi đó là mục tiêu tối thượng.)